Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 角质 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎozhì] chất sừng; cu-tin; biểu bì。某些动植物体表皮的一层组织,质地坚韧,是由壳质、石灰质等构成的,具有保护内部组织的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 角质 Tìm thêm nội dung cho: 角质
