Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 警醒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngxǐng] 1. tỉnh ngủ; tỉnh giấc。睡眠时易醒,睡不熟。
他睡觉最警醒不过。
anh ấy tỉnh ngủ không ai bằng.
2. cảnh giác; tỉnh ngộ; tỉnh táo。警戒醒悟。也作警省。
鉴往知来,值得我们警醒
ngẫm nghĩ quá khứ biết được tương lai, đáng để chúng ta cảnh giác.
他睡觉最警醒不过。
anh ấy tỉnh ngủ không ai bằng.
2. cảnh giác; tỉnh ngộ; tỉnh táo。警戒醒悟。也作警省。
鉴往知来,值得我们警醒
ngẫm nghĩ quá khứ biết được tương lai, đáng để chúng ta cảnh giác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |

Tìm hình ảnh cho: 警醒 Tìm thêm nội dung cho: 警醒
