Chữ 㚹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚹:

㚹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㚹

㚹

Chiết tự chữ 㚹

[]

U+36B9, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mao3;
Việt bính: mau5;

㚹

Nghĩa Trung Việt của từ 㚹


Chữ gần giống với 㚹:

㚰, 㚱, 㚲, 㚳, 㚴, 㚵, 㚶, 㚷, 㚸, 㚹, 㚺, 㚻, 㚼, 㚽, 㚾, 㚿, 㛁, 妬, 妮, 妯, 妲, 妳, 妵, 妸, 妹, 妺, 妻, 妾, 姁, 姅, 姆, 姈, 始, 姍, 姐, 姑, 姓, 委, 姗, 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 㚹

Tự hình:

Tự hình chữ 㚹 Tự hình chữ 㚹 Tự hình chữ 㚹 Tự hình chữ 㚹

㚹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚹 Tìm thêm nội dung cho: 㚹