Chữ 裌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裌, chiết tự chữ GIÁP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裌:
裌
Pinyin: jia2;
Việt bính: gaap3;
裌
Nghĩa Trung Việt của từ 裌
giáp, như "áo giáp; giáp mặt" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裌
| giáp | 裌: | áo giáp; giáp mặt |

Tìm hình ảnh cho: 裌 Tìm thêm nội dung cho: 裌
