Chữ 㰳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㰳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㰳:

㰳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㰳

㰳

Chiết tự chữ 㰳

[]

U+3C33, tổng 12 nét, bộ Khiếm 欠
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya4;
Việt bính: aa1 aa3;

㰳

Nghĩa Trung Việt của từ 㰳


Chữ gần giống với 㰳:

㰲, 㰳, 㰴, 㰵, 㰶, 㰸, 欹, 欺, 欻, 欼, 欽, 款, 欿,

Dị thể chữ 㰳

𭭈,

Chữ gần giống 㰳

Tự hình:

Tự hình chữ 㰳 Tự hình chữ 㰳 Tự hình chữ 㰳 Tự hình chữ 㰳

㰳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㰳 Tìm thêm nội dung cho: 㰳