Chữ 饬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 饬, chiết tự chữ SỨC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饬:

饬 sức

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 饬

Chiết tự chữ sức bao gồm chữ 饣 丿 一 力 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

饬 cấu thành từ 4 chữ: 饣, 丿, 一, 力
  • thực
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • lực, sức, sực, sựt
  • sức [sức]

    U+996C, tổng 7 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 飭;
    Pinyin: chi4;
    Việt bính: cik1;

    sức

    Nghĩa Trung Việt của từ 饬

    Giản thể của chữ .
    sức, như "trang sức" (gdhn)

    Nghĩa của 饬 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chì]Bộ: 食 (饣,飠) - Thực
    Số nét: 14
    Hán Việt: SỨC

    1. sửa soạn; trang điểm。整饬。
    2. ra lệnh。饬令。
    Từ ghép:
    饬令

    Chữ gần giống với 饬:

    , , , , , , , 𫗠,

    Dị thể chữ 饬

    ,

    Chữ gần giống 饬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 饬 Tự hình chữ 饬 Tự hình chữ 饬 Tự hình chữ 饬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 饬

    sức:trang sức
    饬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 饬 Tìm thêm nội dung cho: 饬