Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 认得 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèn·de] biết được; nhận ra; nhận thấy được。能够确定某一人或事物是这个人或事物而不是别的。
我不认得这是什么花?
tôi không biết đây là hoa gì?
我认得这位同志。
tôi biết đồng chí này.
我不认得这是什么花?
tôi không biết đây là hoa gì?
我认得这位同志。
tôi biết đồng chí này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 认得 Tìm thêm nội dung cho: 认得
