Từ: 记工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 记工:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 记 • 工

Nghĩa của 记工 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìgōng] ghi việc đã làm; ghi công; chấm công (trong các đơn vị sản xuất nông nghiệp)。农业生产单位中记录工作时间或工作量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 记

kí记:du kí, nhật kí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài
记工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 记工 Tìm thêm nội dung cho: 记工