Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 惗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惗

1. 惗 cấu thành từ 2 chữ: 心, 念
  • tim, tâm, tấm
  • niềm, niệm, núm
  • 2. 惗 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 念
  • tâm
  • niềm, niệm, núm
  • []

    U+60D7, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nie4;
    Việt bính: nam2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 惗


    Chữ gần giống với 惗:

    , 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

    Chữ gần giống 惗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惗 Tự hình chữ 惗 Tự hình chữ 惗 Tự hình chữ 惗

    惗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惗 Tìm thêm nội dung cho: 惗