Chữ 惗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惗:

惗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惗

惗

Chiết tự chữ 惗

1. 惗 cấu thành từ 2 chữ: 心, 念
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 念 niềm, niệm, núm
  • 2. 惗 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 念
  • 忄 tâm
  • 念 niềm, niệm, núm
  • []

    U+60D7, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nie4;
    Việt bính: nam2;

    惗

    Nghĩa Trung Việt của từ 惗


    Chữ gần giống với 惗:

    㤾, 㤿, 㥀, 㥂, 㥃, 㥄, 㥅, 㥆, 㥇, 㥉, 㥊, 㥌, 㥍, 㥏, 㥒, 㥓, 㥔, 悰, 悱, 悴, 悵, 悷, 悸, 悻, 悼, 悽, 悾, 惀, 情, 惆, 惇, 惈, 惊, 惋, 惍, 惏, 惓, 惔, 惕, 惗, 惘, 惙, 惚, 惛, 惜, 惝, 惞, 惟, 惦, 惧, 惨, 惬, 惭, 惮, 惯, 惡, 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

    Chữ gần giống 惗

    惿, 愾, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惗 Tự hình chữ 惗 Tự hình chữ 惗 Tự hình chữ 惗

    惗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惗 Tìm thêm nội dung cho: 惗