Cao su chống va đập cửa

Chữ 恌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 恌

1. 恌 cấu thành từ 2 chữ: 心, 兆
  • tim, tâm, tấm
  • diệu, giệu, triệu, điềm
  • 2. 恌 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 兆
  • tâm
  • diệu, giệu, triệu, điềm
  • []

    U+604C, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tiao1;
    Việt bính: tiu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 恌


    Nghĩa của 恌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tiāo]Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    同"佻"。古同"佻"。

    Chữ gần giống với 恌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Chữ gần giống 恌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恌 Tự hình chữ 恌 Tự hình chữ 恌 Tự hình chữ 恌

    恌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恌 Tìm thêm nội dung cho: 恌