Cao su chống va đập cửa
Chữ 恌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恌, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恌:
恌
Pinyin: tiao1;
Việt bính: tiu1;
恌
Nghĩa Trung Việt của từ 恌
Nghĩa của 恌 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāo]Bộ: 忄- Tâm
Số nét: 9
Hán Việt:
同"佻"。古同"佻"。
Số nét: 9
Hán Việt:
同"佻"。古同"佻"。
Chữ gần giống với 恌:
㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 恌 Tìm thêm nội dung cho: 恌
