Chữ 䦫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䦫:

䦫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䦫

䦫

Chiết tự chữ 䦫

[]

U+49AB, tổng 17 nét, bộ Môn 门 [門]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying1;
Việt bính: zing1;

䦫

Nghĩa Trung Việt của từ 䦫


Chữ gần giống với 䦫:

䦪, 䦫, 䦬, 䦭, 䦮, 䦯, 闃, 闆, 闇, 闈, 闉, 闊, 闋, 闌,

Chữ gần giống 䦫

Tự hình:

Tự hình chữ 䦫 Tự hình chữ 䦫 Tự hình chữ 䦫 Tự hình chữ 䦫

䦫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䦫 Tìm thêm nội dung cho: 䦫