Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诱因 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòuyīn] nguyên nhân dẫn đến; nguyên nhân; nguyên do; nguyên nhân gây ra (thường chỉ bệnh tật)。导致某种事情发生的原因(多指疾病)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诱
| dụ | 诱: | dụ dỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 诱因 Tìm thêm nội dung cho: 诱因
