Từ: 说不来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说不来:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 说 • 不 • 来

Nghĩa của 说不来 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuō·bulái] 1. không hợp ý nhau。双方思想感情不合,谈不到一起。
2. không biết nói。不会说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết说:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai来:tương lai; lai láng
lay来:lay động
lơi来:lả lơi
ray来:ray đầu; ray rứt
rơi来:rơi rớt
说不来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说不来 Tìm thêm nội dung cho: 说不来