Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说不来 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuō·bulái] 1. không hợp ý nhau。双方思想感情不合,谈不到一起。
2. không biết nói。不会说。
2. không biết nói。不会说。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 说不来 Tìm thêm nội dung cho: 说不来
