Từ: 说教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 说教 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuōjiào] 1. giảng giải lí lẽ tôn giáo; giảng đạo。宗教信徒宣传教义。
2. thuyết giáo; lí thuyết suông。比喻生硬地、机械地空谈理论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
说教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说教 Tìm thêm nội dung cho: 说教