Chữ 燫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 燫, chiết tự chữ RIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 燫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 燫

Chiết tự chữ rim bao gồm chữ 火 廉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

燫 cấu thành từ 2 chữ: 火, 廉
  • hoả, hỏa
  • liêm, rèm
  • []

    U+71EB, tổng 17 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian2;
    Việt bính: lim4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 燫


    rim, như "rim thịt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 燫:

    , 㷿, , , , , , , , , , , , , , , , 𤐓, 𤐚, 𤐛, 𤐜, 𤐝, 𤐠, 𤐡,

    Chữ gần giống 燫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 燫 Tự hình chữ 燫 Tự hình chữ 燫 Tự hình chữ 燫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 燫

    rim:rim thịt
    燫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 燫 Tìm thêm nội dung cho: 燫