Từ: 说笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 说笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuōxiào] vừa nói vừa cười; nói cười。连说带笑; 又说又笑。
院子里的人,谈心的谈心,说笑的说笑。
những người ở trong sân, người thì tâm sự, người thì nói cười.
他的性格很活泼,爱蹦蹦跳跳,说说笑笑。
tính tình anh ấy rất hoạt bát, thích nhảy nhót, nói cười.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
说笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说笑 Tìm thêm nội dung cho: 说笑