Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōxiào] vừa nói vừa cười; nói cười。连说带笑; 又说又笑。
院子里的人,谈心的谈心,说笑的说笑。
những người ở trong sân, người thì tâm sự, người thì nói cười.
他的性格很活泼,爱蹦蹦跳跳,说说笑笑。
tính tình anh ấy rất hoạt bát, thích nhảy nhót, nói cười.
院子里的人,谈心的谈心,说笑的说笑。
những người ở trong sân, người thì tâm sự, người thì nói cười.
他的性格很活泼,爱蹦蹦跳跳,说说笑笑。
tính tình anh ấy rất hoạt bát, thích nhảy nhót, nói cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 说笑 Tìm thêm nội dung cho: 说笑
