Từ: 课表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 课表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 课表 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèbiǎo] thời khoá biểu。课程表。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá:khoá sinh; thuế khoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
课表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 课表 Tìm thêm nội dung cho: 课表