Cao su chống va đập cửa

Từ: 谗佞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谗佞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谗佞 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánnìng] kẻ nịnh bợ; kẻ sàm nịnh。说人坏话和用花言巧语巴结人的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谗

sàm:sàm ngôn; sàm sỡ
sòm:om sòm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佞

nính:núng nính
nạnh:tị nạnh
nến:cây nến
nịnh:nịnh nọt
谗佞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谗佞 Tìm thêm nội dung cho: 谗佞