Chữ 棒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棒, chiết tự chữ BÚNG, BỌNG, BỔNG, BỘNG, VỔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棒:

棒 bổng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棒

Chiết tự chữ búng, bọng, bổng, bộng, vổng bao gồm chữ 木 奉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棒 cấu thành từ 2 chữ: 木, 奉
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • bổng, phụng, vụng
  • bổng [bổng]

    U+68D2, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bang4, bei4;
    Việt bính: paang5
    1. [棍棒] côn bổng;

    bổng

    Nghĩa Trung Việt của từ 棒

    (Danh) Gậy, đòn, trượng.
    ◎Như: mộc bổng
    gậy gỗ.
    ◇Tây du kí 西: Như ý kim cô bổng (Đệ tam hồi) Gậy như ý đai vàng.

    (Danh)
    Bắp ngô.

    (Danh)
    Lượng từ: đoạn, chặng, đợt.
    ◎Như: tại tiếp lực tái trung, ngã bào đệ nhất bổng .

    (Động)
    Đánh bằng gậy.

    (Tính)
    Tài, giỏi, cừ.
    ◎Như: tha đích thư pháp tả đắc chân bổng thư pháp ông ấy viết thật là tài tình.

    (Tính)
    Cứng, dắn, dai.

    (Tính)
    Mạnh khỏe, kiện tráng.

    (Tính)
    Đúng, hợp.

    vổng, như "vổng lên" (vhn)
    bọng, như "đòn bọng" (btcn)
    bộng, như "bộng ong" (btcn)
    bổng (btcn)
    búng, như "búng tai" (btcn)

    Nghĩa của 棒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bàng]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: BỔNG
    1. cây gậy; gậy; thỏi。棍子。
    木棒
    gậy gỗ
    炭精棒
    thỏi cạc-bon
    2. khoẻ; vâm; đô; (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn (thành tích).(体力或能力)强;(水平)高;(成绩)好
    棒 小伙子
    chàng trai đô con
    字写得真棒
    viết chữ đẹp quá
    功课棒
    học giỏi quá
    Từ ghép:
    棒棒糖 ; 棒冰 ; 棒操 ; 棒槌 ; 棒喝 ; 棒球 ; 棒儿香 ; 棒头 ; 棒子 ; 棒子面

    Chữ gần giống với 棒:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 棒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棒 Tự hình chữ 棒 Tự hình chữ 棒 Tự hình chữ 棒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

    búng:búng tai
    bọng:đòn bọng
    bổng:bổng cầu
    bộng:bộng ong
    vóng: 
    vổng:vổng lên
    棒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棒 Tìm thêm nội dung cho: 棒