Từ: 豪言壮语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豪言壮语:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 豪 • 言 • 壮 • 语

Nghĩa của 豪言壮语 trong tiếng Trung hiện đại:

[háoyánzhuàngyǔ] lời nói hùng hồn; lời hào hùng。气魄很大的话。
他的豪言壮语鼓励着我们。
những lời hào hùng của anh ấy đã cổ vũ chúng ta.
这都是烈士们的豪言壮语。
đây đều là những lời nói hào hùng của các liệt sĩ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪

hào豪:anh hào, hào khí; hào phóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮

tráng壮:cường tráng, tráng lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ语:ngôn ngữ, tục ngữ
豪言壮语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豪言壮语 Tìm thêm nội dung cho: 豪言壮语