Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 财神爷 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáishényé] 名
thần tài; ông thần tài (người có rất nhiều tiền, hoặc người có thể cho người khác tiền)。喻指自己很有钱或能给别人钱的人。
thần tài; ông thần tài (người có rất nhiều tiền, hoặc người có thể cho người khác tiền)。喻指自己很有钱或能给别人钱的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷
| gia | 爷: | lão gia; gia môn |

Tìm hình ảnh cho: 财神爷 Tìm thêm nội dung cho: 财神爷
