Từ: 败叶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败叶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败叶 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàiyè] lá héo; lá úa tàn; lá khô tàn héo。干枯凋落的叶子。
枯枝败叶
cành khô lá héo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶

diệp:diệp lục; khuynh diệp; bách diệp
败叶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败叶 Tìm thêm nội dung cho: 败叶