Từ: 本草 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本草:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 本 • 草

bổn thảo
Tên gọi tắt của sách
Thần Nông bổn thảo kinh
神農本草經.Sách cổ của Trung Quốc nghiên cứu về dược tính cây cỏ, tức là sách chủ yếu về y học.

Nghĩa của 本草 trong tiếng Trung hiện đại:

[běncǎo] thảo mộc; sách nghiên cứu thảo mộc。中药的统称;也指记载中药的书籍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu草:viết tháu (viết thảo)
thảo草:thảo mộc, thảo nguyên
xáo草:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
本草 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本草 Tìm thêm nội dung cho: 本草