Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 弃暗投明 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弃暗投明:
Nghĩa của 弃暗投明 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìàntóumíng] bỏ gian tà theo chính nghĩa; cải tà quy chính; bỏ tối theo sáng。离开黑暗,投向光明,比喻与黑暗势力断绝关系走向光明的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃
| khí | 弃: | khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 弃暗投明 Tìm thêm nội dung cho: 弃暗投明
