Cao su chống va đập cửa

Chữ 埧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埧, chiết tự chữ CỤ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埧:

埧 cụ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埧

Chiết tự chữ cụ bao gồm chữ 土 具 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

埧 cấu thành từ 2 chữ: 土, 具
  • thổ, đỗ, độ
  • cỗ, cụ, gỗ
  • cụ [cụ]

    U+57E7, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: geoi6;

    cụ

    Nghĩa Trung Việt của từ 埧

    (Danh) Đê (ngăn nước).

    Chữ gần giống với 埧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Chữ gần giống 埧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埧 Tự hình chữ 埧 Tự hình chữ 埧 Tự hình chữ 埧

    埧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埧 Tìm thêm nội dung cho: 埧