Từ: 尿道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尿道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 尿道 trong tiếng Trung hiện đại:

[niàodào] niệu đạo; đường niệu; ống đái。把尿输出体外的管子,自膀胱通向体外,有括约肌控制开闭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
尿道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尿道 Tìm thêm nội dung cho: 尿道