Cao su chống va đập cửa

Từ: 贼眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贼眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贼眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zéiyǎn] ánh mắt gian tà; ánh mắt gian xảo; nhìn trộm。神情鬼祟、不正派的眼睛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
贼眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贼眼 Tìm thêm nội dung cho: 贼眼