Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤眉 trong tiếng Trung hiện đại:
[Chìméi] Xích Mi (quân khởi nghĩa nông dân cuối thời Tây Hán bên Trung Quốc, bôi lông mày đỏ)。西汉末年樊崇等领导的农民起义军,因用赤色涂眉做记号,故称赤眉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |

Tìm hình ảnh cho: 赤眉 Tìm thêm nội dung cho: 赤眉
