Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毛样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛样 trong tiếng Trung hiện đại:

[máoyàng] mẫu thô。还没有按照版面的形式拼版的校样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
毛样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛样 Tìm thêm nội dung cho: 毛样