Cao su chống va đập cửa

Từ: 嘟嘟响 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘟嘟响:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘟嘟响 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūdūxiǎng] bíp bíp; bin bin (tiếng còi)。发短促的响声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟

đua:đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm
đô:nhất đô bồ đào (một chùm nho)
đùa:đùa nghịch, đùa cợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟

đua:đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm
đô:nhất đô bồ đào (một chùm nho)
đùa:đùa nghịch, đùa cợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng
嘟嘟响 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘟嘟响 Tìm thêm nội dung cho: 嘟嘟响