Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 跟手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跟手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跟手 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēnshǒu] 1. tiện tay; tiện thể。随手。
他一进屋子,跟手就把门关上了。
anh ấy vừa vào nhà là tiện tay đóng luôn cửa lại.
2. lập tức; ngay lập tức。随即。
他接到电报,跟手儿搭上汽车走了。
anh ấy vừa nhận điện báo là lập tức lên xe ô-tô đi ngay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟

cân:cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng)
ngân:ngân nga
ngấn:ngấn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
跟手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跟手 Tìm thêm nội dung cho: 跟手