Chữ 𢴌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢴌, chiết tự chữ VẶN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢴌:

𢴌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢴌

𢴌

Chiết tự chữ 𢴌

[]

U+022D0C, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢴌

Nghĩa Trung Việt của từ 𢴌


vặn, như "vặn kim đồng hồ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢴌:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢴌

Tự hình:

Tự hình chữ 𢴌 Tự hình chữ 𢴌 Tự hình chữ 𢴌 Tự hình chữ 𢴌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢴌

vặn𢴌:vặn kim đồng hồ
𢴌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢴌 Tìm thêm nội dung cho: 𢴌