Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa giấu trong tiếng Việt:
["- đg. 1 Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được. Giấu tiền trong tủ sách. Cất giấu*. Chôn giấu. 2 Giữ kín không muốn cho người ta biết. Giấu khuyết điểm. Giấu dốt. Không giấu được nỗi lo sợ. Ném đá giấu tay*."]Dịch giấu sang tiếng Trung hiện đại:
蔽 《遮盖; 挡住。》ẩn giấu隐蔽
藏 《躲藏; 隐藏。》
藏匿 《藏起来不让人发现。》
揣 《藏在衣服里。》
囥 《(方>藏。》
瞒 《把真实情况隐藏起来, 不让别人知道; 隐瞒。》
giấu được người trên, chứ khó giấu được kẻ dưới.
瞒上不瞒下。
việc này không giấu được người khác đâu.
这事瞒不过人。
弥缝 《设法遮掩或补救缺点、错误, 不使别人发觉。》
窝藏 《私藏(罪犯、违禁品或赃物)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: giấu
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| giấu | 丒: | giấu giếm |
| giấu | : | |
| giấu | 𫫅: | giấu giếm |
| giấu | 𡆞: | giấu giếm |
| giấu | 𢭳: | giấu giếm |
| giấu | 𨁪: | giấu giếm |
| giấu | 酉: | giấu giếm |
| giấu | : | giấu giếm |

Tìm hình ảnh cho: giấu Tìm thêm nội dung cho: giấu
