Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngơi trong tiếng Việt:
["- đg. Tạm ngừng để nghỉ: Làm chẳng ngơi tay."]Dịch ngơi sang tiếng Trung hiện đại:
歇息; 休息 《暂时停止工作、学习或活动。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ngơi
| ngơi | 𪟽: | nghỉ ngơi |
| ngơi | 儀: | nghỉ ngơi |
| ngơi | 宜: | nghỉ ngơi |
| ngơi | 𫺱: | nghỉ ngơi |
| ngơi | 𢥷: | nghỉ ngơi |
| ngơi | 𢯕: | ngơi tay |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |

Tìm hình ảnh cho: ngơi Tìm thêm nội dung cho: ngơi
