Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年月 trong tiếng Trung hiện đại:
[nián·yue] 1. thời đại; thời buổi。时代。
2. năm tháng; ngày tháng。日子;岁月。
2. năm tháng; ngày tháng。日子;岁月。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Gới ý 11 câu đối có chữ 年月:

Tìm hình ảnh cho: 年月 Tìm thêm nội dung cho: 年月
