Chữ 钶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 钶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 钶

1. 钶 cấu thành từ 2 chữ: 金, 可
  • ghim, găm, kim
  • khá, khả, khắc
  • 2. 钶 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 可
  • kim
  • khá, khả, khắc
  • []

    U+94B6, tổng 10 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鈳;
    Pinyin: e1;
    Việt bính: o1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 钶


    Nghĩa của 钶 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鈳)
    [kē]
    Bộ: 钅- Kim
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    1. rìu nhỏ。钶锛。
    2. columbium。铌的旧称。

    Chữ gần giống với 钶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 钶

    ,

    Chữ gần giống 钶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 钶 Tự hình chữ 钶 Tự hình chữ 钶 Tự hình chữ 钶

    钶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 钶 Tìm thêm nội dung cho: 钶