Từ: 深渊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 深渊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 深 • 渊

Nghĩa của 深渊 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnyuān] vực sâu; vực thẳm。很深的水。
万丈深渊。
vực sâu vạn trượng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 深

thum深:thum thủm
thâm深:thâm trầm
thăm深:thăm thẳm
thẫm深:đỏ thẫm, xanh thẫm
thẳm深: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渊

uyên渊:uyên thâm, uyên bác
深渊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 深渊 Tìm thêm nội dung cho: 深渊