Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路障 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùzhàng] chướng ngại vật trên đường。设置在道路上的障碍物。
清除路障。
dẹp bỏ chướng ngại vật trên đường.
清除路障。
dẹp bỏ chướng ngại vật trên đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |

Tìm hình ảnh cho: 路障 Tìm thêm nội dung cho: 路障
