Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心慌 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnhuāng] 1. hoảng hốt; hoảng sợ; sợ sệt。心里惊慌。
心慌意乱。
ruột gan rối bời
2. tim đập mạnh và loạn nhịp。心悸 1. 。
心慌意乱。
ruột gan rối bời
2. tim đập mạnh và loạn nhịp。心悸 1. 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慌
| hoang | 慌: | hoang mang |
| hoảng | 慌: | hoảng sợ |

Tìm hình ảnh cho: 心慌 Tìm thêm nội dung cho: 心慌
