Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跳鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiàoxié] giày nhảy。跳高、跳远时穿的一种轻便皮鞋和跑鞋相似,前后掌都有钉子。是钉鞋的一种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 跳鞋 Tìm thêm nội dung cho: 跳鞋
