Từ: 踅摸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踅摸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 踅 • 摸

Nghĩa của 踅摸 trong tiếng Trung hiện đại:

[xué·mo] 动
tìm kiếm。寻找。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸

mua摸: 
mò摸:mò mẫn
mó摸:mó vào
mô摸:mô sách (tìm tòi)
mọ摸:tọ mọ
踅摸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 踅摸 Tìm thêm nội dung cho: 踅摸