Từ: 褥单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褥单:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褥单 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùdān] ga trải giường; khăn trải giường。(褥单儿)蒙在褥子上的布。也叫褥单子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褥

nhục:bị nhục (đệm bông), nhục đơn (khăn rải giường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
褥单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褥单 Tìm thêm nội dung cho: 褥单