Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰舌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰舌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰舌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngshé] lưỡi băng。 冰川前端呈舌状的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
冰舌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰舌 Tìm thêm nội dung cho: 冰舌