Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呵责 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēzé] trách; trách móc; trách mắng; quát mắng; trách cứ; mắng nhiếc。呵斥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵
| ha | 呵: | cười ha hả |
| hà | 呵: | hà hơi |
| há | 呵: | há miệng |
| hả | 呵: | ha hả; hả hê |
| khà | 呵: | khề khà |
| khá | 呵: | khá giả; khá khen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 责
| trách | 责: | trách móc |

Tìm hình ảnh cho: 呵责 Tìm thêm nội dung cho: 呵责
