Từ: 呵责 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呵责:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呵 • 责

Nghĩa của 呵责 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēzé] trách; trách móc; trách mắng; quát mắng; trách cứ; mắng nhiếc。呵斥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵

ha呵:cười ha hả
hà呵:hà hơi
há呵:há miệng
hả呵:ha hả; hả hê
khà呵:khề khà
khá呵:khá giả; khá khen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách责:trách móc
呵责 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呵责 Tìm thêm nội dung cho: 呵责