Từ: 转炉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转炉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转炉 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànlú] lò quay (lò luyện thép)。冶炼炉的一种,炉体有圆筒形、梨形等形状,架在一个水平轴架上,可以转动。用来炼钢,也用来炼铜等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

:bếp lò
:lô (bếp lò)
:lư (lò nướng): lư tử, bích lư
转炉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转炉 Tìm thêm nội dung cho: 转炉