Từ: 踢腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踢腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 踢腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[tī·teng] đá đạp lung tung; phung phí tiền của; tiêu tiền như nước。踢蹬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踢

dịch:dịch cầu (đá banh)
thích:thích (đá bằng chân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
踢腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 踢腾 Tìm thêm nội dung cho: 踢腾