Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底座 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐzuò] cái bệ; cái đế。(底座儿)座子(多指在上面安装各种零件或构件的)。
磅秤的底座
cái bàn cân
台灯的底座
cái đế đèn
柱子的底座是大理石的。
đồ kê cột là đá hoa Đại Lý.
磅秤的底座
cái bàn cân
台灯的底座
cái đế đèn
柱子的底座是大理石的。
đồ kê cột là đá hoa Đại Lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 底座 Tìm thêm nội dung cho: 底座
