Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边厢 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānxiāng] 1. cạnh; bên cạnh。旁边。
2. phương diện; mặt。方面。
3. chái nhà; gian bên; gian phụ。正屋两旁的侧屋。
2. phương diện; mặt。方面。
3. chái nhà; gian bên; gian phụ。正屋两旁的侧屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厢
| rương | 厢: | cái rương |
| sương | 厢: | sương (nhà): tây sương (mái tây) |
| tương | 厢: | lưỡng tương (hai mặt) |

Tìm hình ảnh cho: 边厢 Tìm thêm nội dung cho: 边厢
