Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漏兜 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòudōu] lộ bí mật; lộ tẩy; để lộ。不自觉把隐藏的事情泄漏出来。
这一手耍得不够巧妙,漏兜啦!
ngón này chơi không khéo lắm, lộ bí mật rồi.
把事说漏了兜。
nói lộ hết công việc rồi
这一手耍得不够巧妙,漏兜啦!
ngón này chơi không khéo lắm, lộ bí mật rồi.
把事说漏了兜。
nói lộ hết công việc rồi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜
| đâu | 兜: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |

Tìm hình ảnh cho: 漏兜 Tìm thêm nội dung cho: 漏兜
