Chữ 𡎜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡎜, chiết tự chữ NẤM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡎜:

𡎜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡎜

𡎜

Chiết tự chữ 𡎜

[]

U+02139C, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: laam4 naam4;

𡎜

Nghĩa Trung Việt của từ 𡎜


nấm, như "nấm đất" (vhn)

Chữ gần giống với 𡎜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 𡎜

Tự hình:

Tự hình chữ 𡎜 Tự hình chữ 𡎜 Tự hình chữ 𡎜 Tự hình chữ 𡎜

𡎜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡎜 Tìm thêm nội dung cho: 𡎜